Ngày 29 tháng 4 năm 2026 – Ngành sợi toàn cầu đang có mức tăng trưởng ổn định vào năm 2026, do nhu cầu ngày càng tăng về vật liệu dệt thân thiện với môi trường, những tiến bộ công nghệ trong quy trình kéo sợi và việc mở rộng các ứng dụng hạ nguồn bao gồm may mặc, dệt may gia đình và vải công nghiệp. Dữ liệu ngành và phân tích thị trường chỉ ra rằng lĩnh vực này đang trải qua quá trình chuyển đổi, trong đó tính bền vững, chức năng hóa và số hóa đang nổi lên như những xu hướng cốt lõi đang định hình lại hoạt động sản xuất, danh mục sản phẩm và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Dự báo quy mô thị trường phản ánh đà tăng trưởng mạnh mẽ của ngành sợi toàn cầu. Theo The Business Research Company, thị trường sợi, xơ và chỉ toàn cầu, trong đó sợi là phân khúc cốt lõi, đạt 102,57 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến sẽ tăng lên 108,59 tỷ USD vào năm 2026, đạt tốc độ tăng trưởng hàng năm là 5,9%. Nhìn về phía trước, thị trường dự kiến sẽ mở rộng lên 138,81 tỷ USD vào năm 2030, duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,3% từ năm 2026 đến năm 2030. Riêng, Business Research Insights báo cáo rằng thị trường sợi dệt toàn cầu có giá trị 1,24 tỷ USD vào năm 2026 và sẽ tăng lên 1,57 tỷ USD vào năm 2035, với tốc độ CAGR là 2,67% so với cùng kỳ năm ngoái. được hỗ trợ bởi nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm sợi bền vững và hiệu suất cao.
Hiệu suất khu vực được đặc trưng bởi sự thống trị của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và sự tăng trưởng ổn định ở các thị trường trưởng thành. Châu Á-Thái Bình Dương vẫn là thị trường lớn nhất và tăng trưởng nhanh nhất, chiếm 60% đến 65% thị phần ngành sợi toàn cầu với tư cách là cơ sở sản xuất dệt may chính của thế giới. Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam là những quốc gia đóng vai trò quan trọng trong khu vực, trong đó riêng Trung Quốc đóng góp khoảng 45% sản lượng sợi toàn cầu vào năm 2025. Tăng trưởng của khu vực được thúc đẩy bởi nhu cầu hạ nguồn mạnh mẽ, cơ sở hạ tầng kéo sợi tiên tiến và sự hiện diện của các cụm công nghiệp lớn. Bắc Mỹ và Châu Âu cùng nắm giữ 30% đến 35% thị trường toàn cầu, tập trung vào các loại sợi đặc biệt, có giá trị cao, với mức tăng trưởng được thúc đẩy bởi sự ưa thích của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường và sự phục hồi của sản xuất địa phương. Các thị trường mới nổi ở Mỹ Latinh và Trung Đông cũng đang mở rộng, được hỗ trợ bằng cách tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng dệt may và nhu cầu nội địa ngày càng tăng.
Tính bền vững đã trở thành xu hướng xác định trong ngành sợi vào năm 2026, với 58% nhà sản xuất ưu tiên sản xuất sợi bền vững và 47% người tiêu dùng toàn cầu yêu cầu vật liệu dệt thân thiện với môi trường. Trọng tâm chính là sợi tái chế và sợi sinh học, với 44% công ty áp dụng sợi tái chế và 49% sản phẩm mới ra mắt kết hợp bông hữu cơ hoặc polyester tái chế. Các nhà sản xuất cũng đang đổi mới quy trình sản xuất để giảm tác động đến môi trường, chẳng hạn như công nghệ kéo sợi màu quy trình ngắn giúp loại bỏ các bước nhuộm truyền thống, giảm lượng khí thải nước thải và cải thiện việc sử dụng thuốc nhuộm. Ngoài ra, các chứng nhận như GRS (Tiêu chuẩn tái chế toàn cầu) và Oeko-Tex 100 đang ngày càng trở nên quan trọng khi các thương hiệu và người tiêu dùng tìm kiếm sự minh bạch trong chuỗi cung ứng.
Đổi mới công nghệ là một động lực chính khác của chuyển đổi ngành, với những tiến bộ trong công nghệ kéo sợi và số hóa giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Công nghệ kéo sợi dòng xoáy ngày càng phát triển lực kéo, tạo ra sợi có độ xù lông thấp, độ bền cao và tính năng ổn định, được sử dụng rộng rãi trong thời trang cao cấp và nội thất ô tô. Các giải pháp sản xuất thông minh, tích hợp Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang được các doanh nghiệp hàng đầu áp dụng để giám sát quy trình sản xuất theo thời gian thực, giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện tính nhất quán của sản phẩm. Sợi có chi số cao, bao gồm sợi bông nguyên chất có chi số 120-300, cũng có nhu cầu cao đối với hàng may mặc cao cấp và hàng dệt gia dụng, cho thấy sự thay đổi của ngành theo hướng cao cấp hóa.
Phân khúc sản phẩm cho thấy sự kết hợp cân bằng giữa sợi tự nhiên và sợi nhân tạo, trong đó sợi dệt tự nhiên chiếm 56% thị trường và sợi dệt nhân tạo chiếm 44%. Sợi pha trộn đang ngày càng phổ biến vì chúng kết hợp các ưu điểm của các loại sợi khác nhau để đáp ứng các nhu cầu chức năng đa dạng, chẳng hạn như độ đàn hồi, chống vón cục và thân thiện với da. Các loại sợi chức năng và kỹ thuật, bao gồm cả các loại sợi có khả năng chống tia cực tím, hút ẩm và phân hủy sinh học, cũng đang nổi lên như những điểm tăng trưởng nổi bật, với tốc độ CAGR dự kiến trên 7% trong khoảng thời gian từ năm 2026 đến năm 2030. Ở hạ nguồn, phân khúc may mặc vẫn là phân khúc người dùng cuối lớn nhất, trong khi hàng dệt may gia dụng và các ứng dụng công nghiệp—chẳng hạn như vải bảo hộ y tế và nội thất ô tô—đang ngày càng trở thành động lực tăng trưởng quan trọng.
Bối cảnh cạnh tranh được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa những người khổng lồ toàn cầu và các nhà lãnh đạo khu vực. Những công ty hàng đầu, bao gồm Tập đoàn Aditya Birla, Weiqiao Textile và Rieter, nắm giữ tổng cộng 61% thị phần, tập trung vào đổi mới bền vững, nâng cấp công nghệ và phân phối toàn cầu. Các công ty dẫn đầu khu vực ở châu Á, như Dệt may Jingyi và Dệt may bông số 1 Vô Tích, đang nổi lên nhờ những đột phá về công nghệ và danh mục sản phẩm chuyên biệt. Các doanh nghiệp này đang đầu tư mạnh vào R&D, trong một số trường hợp, tung ra hơn 2.000 sản phẩm mới hàng năm và mở rộng phạm vi hoạt động toàn cầu của mình tới hơn 70 quốc gia và khu vực. Tuy nhiên, ngành cũng phải đối mặt với những thách thức, bao gồm tình trạng thiếu nguyên liệu thô ảnh hưởng đến 39% nhà sản xuất, giá bông và sợi tổng hợp biến động cũng như các quy định nghiêm ngặt về môi trường.
Nhìn về phía trước, ngành sợi toàn cầu đã sẵn sàng cho sự tăng trưởng bền vững, với tính bền vững, chức năng hóa và số hóa vẫn là các xu hướng chính. Sự chuyển đổi liên tục sang các vật liệu thân thiện với môi trường, những tiến bộ trong công nghệ kéo sợi và nhu cầu hạ nguồn ngày càng mở rộng sẽ tiếp tục thúc đẩy việc mở rộng thị trường. Các nhà phân tích ngành dự đoán rằng châu Á-Thái Bình Dương sẽ duy trì sự thống trị của mình, trong khi các thị trường mới nổi sẽ mang đến những cơ hội tăng trưởng mới. Để duy trì tính cạnh tranh, các nhà sản xuất sẽ cần tập trung vào R&D, áp dụng các phương pháp sản xuất xanh và thích ứng với các chính sách thương mại đang phát triển cũng như sở thích của người tiêu dùng, đảm bảo quá trình chuyển đổi của ngành theo hướng phát triển bền vững, chất lượng cao.